単語:vạch trần
意味:暴露する、あばく
類義語:làm sáng tỏ、phơi bày
対義語:che giấu、giấu kín
解説:「vạch trần」という表現は、何か隠されている事実や真実を明らかにすることを指します。特に、不正行為や隠された意図を暴露する意味が強いです。この言葉は、ジャーナリズムの分野や政治の文脈でよく使われ、透明性を促す行為に関連しています。「che giấu」や「giấu kín」とは異なり、「vạch trần」は単に隠すのではなく、それを公にする行為を強調しています。
例文:
・Cảnh sát đã vạch trần mạng lưới tội phạm buôn lậu.
(警察は密輸犯罪ネットワークを暴露した。)
・Nhà báo đã vạch trần sự thật về tham nhũng trong chính phủ.
(ジャーナリストは政府の腐敗に関する真実を暴露した。)
・Cô ấy đã vạch trần những vấn đề trong mối quan hệ của họ.
(彼女は彼らの関係の問題を明らかにした。)