単語:mấu chốt
意味:核心、ポイント、重要な要素
類義語:yếu tố quyết định、nền tảng、điều cốt yếu
対義語:khía cạnh không quan trọng、chi tiết、mảnh ghép
解説:「mấu chốt」は、特定の状況や問題において最も重要な部分や中心となる要素を指します。この言葉は、議論や問題解決において避けては通れない核心的なポイントを強調する際に使用されます。そのため、「mấu chốt」を用いることで、何が本質的に重要であるかを示すことができるので、ビジネスや学術的な文脈で特に好まれます。対義語は、問題の重要な部分ではなく、些細な部分や詳細に焦点を当てた言葉です。
例文:
・Dựa vào mấu chốt của vấn đề, chúng ta có thể đưa ra giải pháp hiệu quả hơn.
(問題の核心に基づいて、より効果的な解決策を提案できます。)
・Mấu chốt của cuộc thảo luận này chính là cách cải thiện chất lượng sản phẩm.
(この議論の核心は製品の品質改善の方法です。)
・Nếu không hiểu rõ mấu chốt, chúng ta sẽ gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
(核心を理解しなければ、私たちは決定を下すのが難しくなります。)