単語:cửa hàng bách hóa
意味:百貨店、総合商店
類義語:cửa hàng tổng hợp
対義語:cửa hàng chuyên doanh
解説:cửa hàng bách hóaは、様々な商品を取り扱う大型の店舗を指します。日本の百貨店に相当し、食品、衣料品、家電製品、雑貨など多岐にわたる商品を販売しています。日常的な買い物だけでなく、贈り物や特別なイベントに利用されることも多いです。また、cửa hàng bách hóaは、一般的には広い店舗スペースを持ち、利用者にとって便利な場所に位置しています。一方、cửa hàng chuyên doanhは特定のカテゴリーの商品を扱う専門店で、特定のニーズに応える商品を集中的に提供しています。
例文:
・例文1:Hôm nay tôi đã đi đến cửa hàng bách hóa để mua thực phẩm cho bữa tiệc.
(今日はパーティーのために食材を買うために百貨店に行きました。)
・例文2:Cửa hàng bách hóa gần nhà tôi thường có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
(私の家の近くの百貨店はよく魅力的なプロモーションをしています。)
・例文3:Khi cần đồ dùng gia đình, tôi thường đến cửa hàng bách hóa vì nó rất tiện lợi.
(家庭用品が必要なとき、私はいつも百貨店に行きます、それがとても便利だからです。)