単語:cửa hàng bách hóa
意味:総合商店、百貨店
類義語:cửa hàng tổng hợp、cửa hàng tiện lợi
対義語:cửa hàng chuyên doanh(専門店)
解説:cửa hàng bách hóaは、様々な種類の商品を取り扱っている店舗や百貨店を指します。食品、衣料品、家庭用品など、多岐にわたる商品が揃っているのが特徴です。この言葉は、特に日常生活で必要なアイテムを一度に調達できる便利さから、多くの人々に利用されています。対義語のcửa hàng chuyên doanhは、特定の商品やサービスのみを提供する店舗を指します。
例文:
・Tôi thường đi đến cửa hàng bách hóa để mua thực phẩm cho gia đình. (私は家族のために食材を買うために、よく総合商店に行きます。)
・Cửa hàng bách hóa này có nhiều loại sản phẩm, từ quần áo đến đồ gia dụng. (この総合商店には衣料品から家庭用品まで、さまざまな種類の商品があります。)
・Nếu bạn cần mua nhiều thứ cùng lúc, cửa hàng bách hóa là nơi lý tưởng. (もしあなたが一度に多くのものを買う必要があるなら、総合商店が理想的な場所です。)
・Cửa hàng bách hóa ở gần nhà tôi luôn có sản phẩm mới. (私の家の近くにある総合商店はいつも新しい商品があります。)
・Trong thời gian dịch bệnh, nhiều cửa hàng bách hóa đã chuyển sang bán hàng trực tuyến. (パンデミックの間、多くの総合商店はオンライン販売に移行しました。)