AI解説
単語:thời khắc
意味:時刻、時点、ある特定の瞬間。文脈によっては「重大な局面」「節目の時」を表します。
類義語:thời điểm, khoảnh khắc, giây phút, lúc
対義語:sự kéo dài, khoảng thời gian, thời kỳ
解説:
「thời khắc」は、単なる「時間」ではなく、ある物事が起こる“決定的な瞬間”や“重要な時点”を表す語です。ニュース、文学、スピーチ、公式な文章でよく使われ、感情的・印象的な場面と相性がよい語です。
「thời điểm」はより中立的で、「いつかの時点」「タイミング」という意味で広く使えます。一方、「thời khắc」はその中でも特に重みがあり、人生の節目、歴史的な瞬間、運命を左右する場面などに用いられます。
また、「thời khắc thiêng liêng(神聖な瞬間)」「thời khắc quyết định(決定的瞬間)」のような定型的な表現が多く、フォーマルで格調のある響きがあります。日常会話では「lúc」「giờ」「thời điểm」の方が自然な場合もありますが、印象を強めたいときには「thời khắc」が効果的です。
例文:
・Đó là thời khắc quyết định số phận của cả đội.
・Chúng tôi đang chờ thời khắc khai mạc buổi lễ.
・Thời khắc chia tay thật khó quên.
・Tôi sẽ không bao giờ quên thời khắc ấy.