単語:tiếng nổ
意味:爆音、爆発音
類義語:âm thanh, tiếng vang
対義語:yên tĩnh, im lặng
解説:この言葉は主に爆発、例えば花火や銃声などの大きな音を指します。音の強さや衝撃に焦点を当てており、特に突然の高音に関連することが多いです。日常会話では、特定の事象が起こったときの音を表現するのにも使われます。例えば、事故や戦闘の場面で聞こえる場合など、緊迫した状況に関連付けられることもあります。また、「tiếng nổ」は特定の種類の音に限定されるため、たとえば音楽や静かな場面での音は異なる言葉で表現されます。
例文:
・Khi bom phát nổ, mọi người đều hoảng hốt nghe tiếng nổ vang trời.
・Tiếng nổ từ pháo đã thu hút nhiều trẻ em ra ngoài nhìn.
・Chúng tôi nghe thấy tiếng nổ lớn khi chiếc xe đâm vào bức tường.