単語:thu nhỏ
意味:縮小する、サイズを小さくする
類義語:co lại、giảm
対義語:phình to、mở rộng
解説:「thu nhỏ」は物理的なサイズや量を減らすことを指す表現です。具体的には、物体の大きさを小さくしたり、数値や視覚的な要素を縮小したりすることに使われます。この言葉は、特に物理的な変化に関連して使われることが多いですが、比喩的に心や感情のスケールを縮める場合にも使用されることがあります。また、何かを「thu nhỏ」する際は、慎重な操作や注意が必要な場合もあります。
例文:
・Chúng ta cần thu nhỏ kích thước của bản vẽ này để vừa với trang giấy.
・Máy tính cho phép chúng ta thu nhỏ cửa sổ để làm việc dễ dàng hơn.
・Khi nấu ăn, bạn có thể thu nhỏ lửa để thức ăn không bị cháy。