AI解説
単語:ếch
意味:Con ếch là động vật lưỡng cư, thường sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy và có tiếng kêu đặc trưng.
類義語・対義語:
類義語:nhái (rất giống nhau nhưng nhái thường ít sống ở nước hơn và có màu sắc khác)
対義語:không có (ếch là một loại động vật riêng biệt)
解説:
Từ "ếch" thường được dùng để chỉ động vật lưỡng cư có thân hình tròn, mắt lớn và chân sau mạnh mẽ cho phép chúng nhảy xa. Éch thường sống gần các khu vực nước, chúng có thể được tìm thấy trong ao, đầm lầy và bờ suối. Một số loài ếch có âm thanh kêu đặc trưng, được dùng để thu hút bạn tình hoặc để cảnh báo các loài khác. Trong văn hóa dân gian Việt Nam, ếch thường được gắn với các câu chuyện và biểu tượng, phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Ngoài ra, ếch thường được sử dụng làm thực phẩm trong nhiều món ăn truyền thống.
例文:
・Con ếch xanh đang nhảy trên cỏ.
・Mùa mưa, ếch thường kêu vang khắp các đồng ruộng.
・Trong vườn nhà, tôi thấy một con ếch ngồi bên ao.
・Ếch là món ăn đặc sản ở một số vùng miền của Việt Nam.
・Trẻ em thường thích nghe tiếng ếch kêu vào ban đêm.