単語:thời giờ
意味:時間、時刻
類義語:thời gian(時間)、thời khắc(瞬間)
対義語:không có thời gian(時間がない)、vô thời gian(時がない)
解説:ベトナム語の「thời giờ」は「時間」という意味ですが、通常は特に「現在の時刻」や「日常に使う時間」という文脈で使われます。「thời gian」はより広義に時間を指し、長さや期間について言及する際に用いられます。また、「thời giờ」はカジュアルな会話で用いられることが多く、具体的な時間のリファレンスがない場合にも使用されます。対義語は、時間がないことを表すフレーズが一般的です。
例文:
・Mình không có thời giờ để đi chơi hôm nay.(今日は遊びに行く時間がない。)
・Bạn có biết thời giờ hiện tại là mấy giờ không?(今の時刻が何時か知っていますか?)
・Thời giờ trôi qua rất nhanh trong những ngày hè.(夏の間は時間が非常に早く過ぎる。)