単語:trước tiên
意味:最初に、まずは
類義語:đầu tiên、bước đầu
対義語:cuối cùng、sau cùng
解説:「trước tiên」は、何かを始める際にその最初のステップや行動を示す表現です。特に、複数のステップがある場合に最初に行うべきことを指示する際によく使われます。この表現は、日常会話やビジネスシーンで広く用いられています。例えば、会議の進行や作業の計画において、重要なポイントを強調する際にも使用されることが多いです。「đầu tiên」とは類似していますが、「trước tiên」は特に手順の第一歩を強調したいときに使われる傾向があります。
例文:
・例文1:Trước tiên, bạn cần phải chuẩn bị tài liệu cho buổi họp.
・例文2:Chúng ta sẽ xem xét ý kiến của mọi người, trước tiên là từ nhóm lãnh đạo.
・例文3:Trước tiên, hãy kiểm tra lại kế hoạch để đảm bảo mọi thứ đều ổn.