単語:(hình chóp)
意味:(ピラミッド)
類義語:(hình chóp tứ giác、hình chóp tam giác)
対義語:(hình cầu、hình trụ)
解説:(hình chópは、底面が多角形で、頂点がその多角形の外にある三次元の立体形状を指します。最も代表的な形状として、底面が正方形の四角錐や、底面が三角形の三角錐があります。hình chópは幾何学や数学の分野でよく使われる言葉であり、空間的な視覚や構造を理解するために重要な形です。特に建築や工業デザインなどでも利用され、物理的な特性や美的感覚にも関わってきます。)
例文:
・Hình chóp có cả đáy và các mặt bên tạo thành hình dạng giống như một ngọn núi.
(ピラミッドは底面と側面があり、山のような形状を作り出します。)
・Trong kiến trúc, hình chóp thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cho các công trình.
(建築において、ピラミッドはしばしば作品の強調点を作るために使われます。)
・Hình chóp có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật đến kỹ thuật.
(ピラミッドは芸術から工学までさまざまな分野で応用できます。)