単語:(ngang tài ngang sức với)
意味:(〜と互角である、〜と実力が伯仲している)
類義語:(ngang sức với、 tương đương với、 cân tài cân sức với)
対義語:(thua kém so với、 lép vế trước、 kém xa)
解説:(「ngang tài ngang sức với」は、相手と能力・力量・実力がほぼ同じで、勝ち負けが簡単には決まらない状態を表す表現です。特に試合、競争、議論、仕事の成果などで「どちらも実力が拮抗している」というニュアンスがあります。「ngang」は「同じ程度に並ぶ」、「tài」は「才能・力量」、「sức」は「力・体力・実力」を意味し、全体として「才能も力も同等」という強い表現です。日常会話でも使えますが、やや書き言葉・説明的な場面でもよく見られます。人物だけでなく、チーム、会社、作品などにも使えます。使うときは通常「với」の後ろに比較対象を置きます。例として「Đội A ngang tài ngang sức với đội B」は「AチームはBチームと互角だ」という意味です。単に「同じくらい」というより、「拮抗している」「勝負が見えにくい」という含みがある点がポイントです。)
例文:(5~25語の文を3~5つ)
・Hai đội này ngang tài ngang sức với nhau.
・Anh ấy ngang tài ngang sức với đối thủ mạnh nhất.
・Cuộc thi năm nay có hai thí sinh ngang tài ngang sức với nhau。