単語:dậy sóng
意味:波立つ、興奮する、動揺する
類義語:khởi động (動き出す)、bùng nổ (爆発する)
対義語:yên tĩnh (静か)
解説:
「dậy sóng」は直訳すると「波立つ」という意味ですが、比喩的に使われることが多いです。特に感情や意見が高まる様子を指して、社会的な興奮や動揺を表現する際に用いられます。特に政治的な問題や社会現象に対して、人々の感情が高まったり、何かが広がるときに使われることが多いため、感情的ななりゆきを表す強い表現です。
例文:
・Dạy sóng trong xã hội khi có một sự kiện lớn xảy ra.
・Bất ngờ, thông tin này đã dậy sóng trên mạng xã hội.
・Chiến tranh đã dậy sóng lo sợ trong lòng người dân.