単語:phát triển ì trệ
意味:停滞した発展、成長が鈍化している状態
類義語:đình trệ、không phát triển
対義語:phát triển mạnh、tăng trưởng
解説:「phát triển ì trệ」は、ある対象や状況が期待される成長や発展が見られず、むしろ停滞しているような状況を指します。この表現は、経済、ビジネス、教育など、さまざまな分野で使われます。特に経済やビジネスにおいて、成長がないまま時間が経過することを批判する際によく用いられます。「phát triển」は「発展、成長」を意味し、「ì trệ」は「停滞」を意味します。このフレーズは、問題の深刻さを強調するために使われ、積極的な対策の必要性を示唆することが多いです。
例文:
・Các doanh nghiệp đang gặp khó khăn và phát triển ì trệ trong bối cảnh hiện tại.
・Chúng ta cần tìm cách để khắc phục tình trạng phát triển ì trệ trong giáo dục.
・Những chính sách mới sẽ giúp đất nước thoát khỏi tình trạng phát triển ì trệ.