単語:tột độ
意味:極度、極限、最大限、頂点。程度や状態がこれ以上ないところまで達していることを表す語です。感情・苦痛・緊張・危険・努力など、さまざまな対象に使えます。
類義語:cực độ、tối đa、tột cùng、cao độ、mức cao nhất
対義語:tối thiểu、thấp nhất、bình thường、vừa phải、trung bình
解説:
「tột độ」は、ある状態が限界まで高まったり深まったりしたことを表すやや強い語です。日本語では「極度の」「最大限の」「極限の」に近いです。感情表現では「tột độ vui mừng(この上ない喜び)」「tột độ lo lắng(極度の不安)」のように、感情の強さを強調します。また、痛みや疲労、危険、緊張にも使われ、「đau đớn tột độ(耐えがたい痛み)」のように、非常に強い程度を示します。
「cực độ」も近い意味ですが、やや書き言葉的で抽象的な印象があります。「tột độ」は表現力が強く、感情や状態を生々しく強調したいときに使いやすいです。ただし日常会話では、単独で「tột độ」と言うより、「ở mức tột độ」「đến tột độ」「sự căng thẳng tột độ」のように他の語と結びついて使われることが多いです。文章では、強い印象を与えるための修辞的表現としてもよく使われます。
例文:
・Nỗi đau của anh ấy đã đến mức tột độ.
・Sự căng thẳng trong phòng tăng lên tột độ.
・Cô ấy hạnh phúc tột độ khi nhận tin đỗ đại học.
・Nguy hiểm đã lên tới tột độ trước cơn bão.
・Ông ta làm việc với sự tập trung tột độ.