単語:tầm nhìn
意味:視野、視点、ビジョン
類義語:khả năng nhìn, tầm quan sát
対義語:không nhìn thấy, mù quáng
解説:tầm nhìnは、視覚的な意味合いだけでなく、思想や計画においても使用される言葉です。具体的には、人や組織が将来に向けて持つ計画や見通しを示す場合に使います。ビジネスの分野でも、リーダーシップの能力や戦略的な考え方を表現する際に重要な要素となります。「tầm nhìn」が広いということは、未来の可能性を多角的に見つめる力があることを意味します。対義語である「mù quáng」は視覚的な意味だけでなく、考え方や判断の狭さをも示すことがあります。
例文:
・Tôi có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.
・Lãnh đạo cần có tầm nhìn rộng để đưa ra quyết định đúng đắn.
・Tầm nhìn của mỗi người trong cuộc sống là khác nhau và cần được tôn trọng。
・Khi bạn có tầm nhìn tốt, bạn có thể dễ dàng vượt qua những thử thách.
・Chúng tôi đã phát triển một tầm nhìn chung để cải thiện hiệu suất làm việc trong nhóm。