単語:thời gian tới
意味:来る時間、次の期間
類義語:tương lai(未来)、thời gian sắp tới(近い将来)
対義語:thời gian đã qua(過去の時間)
解説:
「thời gian tới」は、「来る時間」や「次の期間」という意味を持つ言葉で、特に将来や訪れる時間について言及する際に用いられます。この表現は、日常会話やビジネスの文脈でしばしば使用され、計画や予測、イベントの告知などに関連しています。「tương lai」という言葉も未来を指しますが、より一般的で長期的な視点を持つため、「thời gian tới」はより具体的な時間に焦点を当てる際に適しています。
また、ビジネスシーンでは「thời gian tới」を使って、今後の計画やスケジュールについて話すことが多いです。たとえば、会議やプロジェクトの進行について詳しいタイムラインを設定したり、次回のイベントの日程を紹介する際に利用されます。
例文:
・例文1:Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp vào thời gian tới.
・例文2:Mọi kế hoạch sẽ được thực hiện trong thời gian tới.
・例文3:Thời gian tới sẽ có nhiều sự kiện thú vị diễn ra.
・例文4:Anh ấy đã lên kế hoạch cho thời gian tới rất kỹ lưỡng.
・例文5:Công ty sẽ đưa ra quyết định quan trọng trong thời gian tới.