単語:một phần
意味:一部分、部分的
類義語:một bộ phận(一部)、một khía cạnh(側面)
対義語:toàn bộ(全体)、toàn thể(全体的)
解説:「một phần」は「一部分」を意味し、全体の中の一つの部分や要素を指します。特定の対象や事柄の中で、その一部を取り出して言及する際に使われます。例えば、料理の分量やプロジェクトの一部の進行状況など、特定の一部に焦点を当てる時に用いられます。また、日常会話において部分的な意見や意見の一部を表現する際にも使われることがあります。「một phần」と対義語である「toàn bộ」は、全体を指すため、対比して使われることが多いです。
例文:
・Tôi chỉ ăn một phần của bánh.
・Dự án này chỉ hoàn thành được một phần.
・Một phần của công việc đã được thực hiện thành công。
・Trong cuộc họp, ông chỉ đề cập đến một phần của vấn đề.
・Mọi người chỉ đồng ý với một phần của ý kiến của tôi.