単語:lần đầu tiên
意味:初めて、最初の経験
類義語:đầu tiên、lần trước、mới
対義語:cuối cùng、cuối cùng、quen thuộc
解説:「lần đầu tiên」は、物事が初めて行われることや、特定の経験が初めてであることを表すフレーズです。この表現は、初心者や新しい状況における経験を強調する際によく使用されます。「lần đầu tiên」は、特に感情的な体験や特別な出来事を表現する際に用いられることが多いです。例えば、初めての旅行や新しいスキルの習得などに関連して使われ、未知の体験に対する期待や緊張感を含むことがあります。
例文:
・Lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình, tôi cảm thấy rất hồi hộp.(初めて一人で旅行した時、非常に緊張しました。)
・Khi gặp gia đình người yêu lần đầu tiên, tôi đã rất lo lắng.(恋人の家族に初めて会った時、とても不安でした。)
・Lần đầu tiên nấu ăn, tôi đã làm rơi hết các nguyên liệu.(初めて料理をした時、材料を全部落としてしまいました。)