単語:sang trọng
意味:豪華であること、洗練されていること
類義語:luxurious(贅沢な)、tráng lệ(壮麗な)、quý tộc(貴族的な)
対義語:đơn giản(シンプルな)、thô sơ(粗雑な)、khiêm tốn(控えめな)
解説:ベトナム語の「sang trọng」は、物や場所、人の姿勢などが目を引くほどの豪華さや洗練されている様子を示す言葉です。特に高級ホテル、レストラン、車などの贅沢さを表現する際によく使われます。日常会話やフォーマルな場面でも広く用いられ、単に物質的な豪華さだけでなく、雰囲気や立ち居振る舞いにも関連付けられることが多いです。また、「sang trọng」と一緒に使う形容詞(例:không khí - 雰囲気)や名詞(例:nội thất - インテリア)によって、さまざまなニュアンスを表現できます。
例文:
・例文1:Khách sạn này rất sang trọng với nhiều dịch vụ cao cấp.(このホテルは非常に豪華で、高級なサービスがたくさんあります。)
・例文2:Buổi tiệc được tổ chức trong một không khí sang trọng và ấm cúng.(パーティーは豪華で居心地の良い雰囲気の中で行われました。)
・例文3:Chiếc xe này thật sang trọng với nội thất da và công nghệ hiện đại.(この車は革の内装と最新技術で本当に豪華です。)