単語:hàng lỗi
意味:不良品、欠陥商品
類義語:sản phẩm kém chất lượng(品質の悪い製品)、hàng không đạt tiêu chuẩn(基準に達しない商品)
対義語:hàng chất lượng(高品質商品)、hàng tốt(良い商品)
解説:ベトナム語の「hàng lỗi」は、製品や商品の中でも、欠陥があったり、基準を満たさなかったりするものを指します。一般的には消費者が購入した際に、期待される品質や機能がなかった場合に使われます。例えば、電子機器が故障している場合や、衣類の縫製に問題がある場合などが含まれます。この用語は主に消費者の立場から使われ、企業や生産者の視点では「sản phẩm lỗi」(不良品)と称されることが多いです。また、製品が一次的に返却される場合や、交換される際にもよく用いられます。
例文:
・Chúng tôi không chấp nhận hàng lỗi trong đợt giao hàng này.
・Một số khách hàng đã phản ánh về việc nhận hàng lỗi từ công ty.
・Nếu bạn nhận được hàng lỗi, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng để đổi trả.