単語:cùng lúc
意味:同時に
類義語:đồng thời(同時)、cùng một lúc(同じ時刻に)
対義語:khác nhau(異なる)、riêng lẻ(別々に)
解説:ベトナム語の「cùng lúc」は、異なる事象や行動が同じ時間に起こることを指します。「đồng thời」は特にフォーマルな表現に使われることが多く、実際の会話では「cùng lúc」がよく使われます。文脈によっては、何かを一緒に行う場合にも使われることがあります。
例文:
・例文1:Chúng ta sẽ làm bài tập cùng lúc để tiến nhanh hơn.(私たちは同時に宿題をして、より早く進めましょう。)
・例文2:Hai sự kiện này diễn ra cùng lúc, tôi không thể tham gia cả hai được.(この二つのイベントは同時に行われるので、両方には参加できません。)
・例文3:Cô ấy có thể nấu ăn và nghe nhạc cùng lúc.(彼女は料理しながら音楽を聞くことができます。)