単語:tử tế
意味:親切、丁寧、思いやりのある
類義語:hoà nhã(穏やか)、 thân thiện(友好的)
対義語:thô lỗ(粗野)、 xấu tính(悪意のある)
解説:ベトナム語の「tử tế」は、人の行動や態度が親切で、他者に対して良い思いやりを持っていることを表します。この言葉は、一般的に人々が互いに協力し、助け合う社会的な関係を強調します。「tử tế」は日常会話で非常に頻繁に使われます。他者に対して親切に接することが奨励される文化背景において、この単語は特に重要です。対義語の「thô lỗ」は、不快かつ無礼な態度を指し、「xấu tính」は性格や性質が悪いことを示します。これらの単語は、他者に対してどのように振る舞うべきかを考える際の参考になります。
例文:
・Nếu bạn đối xử với người khác một cách tử tế, họ thường sẽ đáp lại bằng sự tử tế.
・Tôi cảm ơn bạn vì đã luôn tử tế với tôi trong những lúc khó khăn.
・Mọi người đều nhận thấy cô ấy rất tử tế và chăm sóc cho người khác.