単語:áo
意味:シャツ、上着
類義語:áo khoác(コート)、áo len(セーター)、áo thun(Tシャツ)
対義語:無し(具体的な対義語は存在しないが、上着に対する下着などは含められる)
解説:đồ dùng chủ yếu để che phủ cơ thể, đặc biệt ở phần thân trên. Việt Nam có nhiều loại áo khác nhau, bao gồm áo dài, áo thun, áo khoác... mỗi loại có công dụng và cách sử dụng riêng. Áo thường được làm từ nhiều chất liệu như cotton, linen, và polyester, tùy theo thời tiết và mục đích sử dụng. Trong văn hóa Việt Nam, áo dài là biểu tượng của sự thanh lịch và trang trọng, thường được mặc trong các dịp lễ hội hay sự kiện quan trọng.
例文:
・例文1:Tôi thích mặc áo thun vào mùa hè vì nó thoải mái.
・例文2:Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc áo dài đẹp cho dịp Tết.
・例文3:Áo khoác này thật ấm áp, rất phù hợp trong mùa đông.