AI解説
単語:khao khát
意味:強く渇望する、切望する、熱望する。物や成功、自由、愛、平和などを「どうしても手に入れたい」と強く願う気持ちを表す。
類義語:mong muốn, thèm muốn, ước ao, khao khát cháy bỏng, ham muốn
対義語:chán ghét, ghẻ lạnh, không màng, từ bỏ
解説:
「khao khát」は、単なる「欲しい」よりもはるかに強い感情を表します。心の奥から湧き上がるような切実な願望、長く続く不足感、実現したいという強い思いを含みます。日常会話でも使えますが、やや文語的・表現豊かな語で、文章やスピーチ、詩的な表現によく出ます。
人が「khao khát tự do(自由を切望する)」のように、抽象的で大きなものに対して使うことが多いです。また、「khao khát thành công(成功を熱望する)」のように、目標に向かう強い意志を表すのにも適しています。
「mong muốn」は比較的中立で、普通の願望にも使えますが、「khao khát」は感情の強さがより際立ちます。「thèm muốn」は欲望が強く、時に物欲・肉欲の響きがあり、「khao khát」はより広く、精神的な欲求にも使いやすいです。
例文:
・Anh ấy khao khát tự do sau nhiều năm bị giam cầm.
・Cô bé khao khát được trở lại trường học.
・Con người luôn khao khát hạnh phúc và bình yên.
・Tôi khao khát thành công trong công việc này.