単語:Mù quáng
意味:盲目、視力を失ったと同義。
類義語:mù (盲目)、khiếm thị (視覚障害)
対義語:sáng mắt (視力がある)、khỏe mạnh (健康)
解説:この単語は主に視力を失った状態を指し、「盲目」と同義です。一般的に身体の一部が機能していない状態を表す際に使われます。人々が「mù quáng」と表現する時、それは単に視力を失っているだけでなく、象徴的に物事を見極められない、理解できない状況を指すこともあります。たとえば、アイデアや状況に対する理解が欠けている場合に比喩的に用いることができます。
例文:
・Đường phố quá bận rộn, tôi cảm thấy như mình đang sống trong tình trạng mù quáng. (街があまりにも忙しくて、まるで盲目的に生きているように感じる。)
・Cô ấy cảm thấy mù quáng khi không biết nên chọn con đường nào cho tương lai của mình. (彼女は将来の道を選ぶのがわからず、盲目的だと感じている。)
・Mù quáng trong quyết định có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. (決定の盲目的な行動は深刻な結果を招く可能性がある。)