単語:tay trống
意味:太鼓のばち、ドラムスティック
類義語:gậy trống
対義語:なし
解説:
「tay trống」は、特に太鼓やドラムを叩くための道具であるばちを指します。この言葉は、音楽や演奏の際に使用されるため、音楽関連の文脈で頻繁に登場します。ベトナムの伝統音楽や現代音楽においても、ドラムや太鼓は重要な役割を果たしており、そのため「tay trống」が必要となります。また、演奏者によって使われるばちの材質や形状によっても音色や演奏スタイルが異なるため、演奏において個々の好みによる選択が重要です。
例文:
・例文1:Bộ trống của anh ấy rất đẹp và anh ấy chơi rất điêu luyện bằng tay trống.
・例文2:Khi biểu diễn tại lễ hội, người chơi thường sử dụng tay trống bằng gỗ.
・例文3:Tay trống mới được mua giúp âm thanh của bài hát trở nên sống động hơn。