単語:mâu thuẫn
意味:矛盾、対立
類義語:xung đột、trái ngược
対義語:hòa hợp、一致
解説:ベトナム語の「mâu thuẫn」は、何かが互いに矛盾している、または対立している状態を指します。この言葉は、考えや意見、状況などにおいて異なる見解や立場が存在する場合に使われます。特に、議論や対話の中で意見が衝突したり、現実において事実が一貫していなかったりするときに使われます。「xung đột」とも似ていますが、mâu thuẫnは特に論理的な矛盾を強調することが多いです。文脈によって使い分けが必要です。
例文:
・Trong cuộc họp, đã có nhiều mâu thuẫn giữa các thành viên về quyết định cuối cùng.
(会議では、最終決定についてメンバー間で多くの矛盾があった。)
・Tôi không thể hiểu tại sao lại có mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ta.
(彼の言葉と行動との間に矛盾がある理由がわからない。)
・Mâu thuẫn trong gia đình không phải lúc nào cũng xấu, đôi khi nó giúp chúng ta hiểu nhau hơn.
(家庭の中の矛盾は必ずしも悪いものではなく、時にはお互いを理解する助けになることもある。)
・Việc tìm ra nguyên nhân của mâu thuẫn là rất quan trọng để giải quyết vấn đề.
(矛盾の原因を見つけることは問題を解決するために非常に重要です。)
・Mâu thuẫn giữa các chính sách của chính phủ đã gây ra không ít tranh cãi trong xã hội.
(政府の政策間の矛盾は、社会の中で多くの論争を引き起こした。)