単語:không thể thiếu
意味:欠かせない、必須である
類義語:cần thiết(必要)、quan trọng(重要)
対義語:không cần thiết(必要ない)、không quan trọng(重要でない)
解説:このフレーズ「không thể thiếu」は、何かが非常に重要であり、それなしでは成り立たない、または存在し得ないことを示します。特に、ある状況や活動において、その要素が必須であることを強調する際に用いられます。この表現は日常会話だけでなく、ビジネスや学術的な文脈でも頻繁に使用されます。具体的には、材料、情報、人、時間など、あらゆるものに対して使われることがあります。
例文:
・Trong một bữa ăn, món canh không thể thiếu.
(食事の中で、スープは欠かせない。)
・Đối với một dự án thành công, sự hợp tác giữa các thành viên không thể thiếu.
(成功するプロジェクトにおいて、メンバー間の協力は必須である。)
・Giáo dục là yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển xã hội.
(教育は社会を発展させる上で欠かせない要素である。)