単語:đàn ông
意味:男性
類義語:giới tính nam(男性)、phái mạnh(男)、nam giới(男性層)
対義語:đàn bà(女性)、phái nữ(女)
解説:ベトナム語の「đàn ông」は、一般的に成人男性を指す言葉です。特に、父親や夫など家族の中で男性としての役割を持つ人々に対して使われることが多いですが、単に性別としての男性を指す場合にも用いられます。この言葉は、男性が社会においてどのような役割を果たすか、また、どのように評価されるかに関連する文脈でも使用されます。対義語の「đàn bà」は成人女性を指し、性別による役割の違いや社会的期待の違いが見られます。
例文:
・Đàn ông thường chịu trách nhiệm chính trong gia đình.(男性は通常、家族の中で主な責任を負うことが多い。)
・Trong xã hội hiện đại, đàn ông không chỉ là người kiếm tiền.(現代社会では、男性はお金を稼ぐ人だけではない。)
・Nhiều đàn ông thích tham gia vào những công việc nội trợ.(多くの男性が家事に参加することを好む。)
・Đàn ông và đàn bà đều có quyền bình đẳng trong xã hội.(男性と女性は社会において平等な権利を持っている。)
・Tôi đã gặp một người đàn ông rất đẹp trai ở buổi tiệc.(パーティーでとてもハンサムな男性に会った。)