HNXベトナム語・漢越語辞典
Đàn ông thường phàn nàn rằng cô ấy phản ứng quá mức còn phụ nữ lại than vãn rằng anh ta không chịu lắng nghe.
男性は女性が大げさに反応すると不満をいい、また女性は男性が聞き入れてくれないと不満を言う。

関連単語

単語漢越字意味
英
A1
兄、年上の男性に対する呼称
older
A2
程、レベル
level
C1
過剰に
excessive
婦女
A2
婦人
lady
反応
A2
反応
react, response
吩難
A2
不満を言う
complain
A2
聞く
listen
A2
~だと、
(I think/know) that
弾
A2
ギター
guitar
A2
男性
gentlemen
女
A1
女性
lady, woman
召
A1
受け入れる。我慢する。
acceptable
A1
お爺さん
grandfather
常
A1
普段
usually
英
A1
イギリス
UK
A1
聞く
listen, hear
空
A1
ない
not
A1
また、来る、再び
again
C1
不満を言う
moan
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved