単語:đền
意味:神社、寺院(特に、神を祀るための建物)
類義語:miếu(小さな神社)、chùa(仏教寺院)
対義語:không thờ(崇拝しない)、không có nơi thờ tự(崇拝の場がない)
解説:đềnは主に神を祀るための建物として使われるベトナム語であり、伝統的な信仰や文化に根ざした重要な場です。類義語であるmiếuは通常小規模な神社を指し、chùaは仏教に関連する寺院を表します。例えば、miếuは地域の神を祀っていることが多く、chùaは悟りの教えを広めるための場所です。これらの単語は、それぞれの宗教的背景や文化的な文脈に応じて使い分けられます。
例文:
・Đền Văn Miếu là nơi thờ các bậc hiền triết và học giả nổi tiếng của Việt Nam.
(文廟はベトナムの有名な賢者や学者を祀る場所です。)
・Mỗi năm, người dân thường đến đền để cầu an và xin lộc.
(毎年、人々は安全を願い、富を求めて神社を訪れます。)
・Ngày hội ở đền diễn ra rất đông đúc, với nhiều hoạt động văn hóa truyền thống.
(神社での祭りはとても賑やかで、伝統文化の活動が多く行われます。)
・Đền Ngọc Sơn nằm giữa hồ Hoàn Kiếm, là một trong các địa điểm du lịch hấp dẫn ở Hà Nội.
(玉山神社は還剣湖の中にあり、ハノイの観光名所の一つです。)
・Nhiều người tin rằng việc đến đền thường xuyên sẽ mang lại may mắn cho họ.
(多くの人々は、神社に頻繁に訪れることで運がもたらされると信じています。)