単語:lăng tẩm
意味:墓、墳墓
類義語:mộ, phần mộ
対義語:sống (生きている)
解説:
「lăng tẩm」とは、特に皇族や著名な人物のために建てられた墓や納骨堂を指します。この言葉は、一般的な「mộ」(墓)よりも格式高い墓を意味することが多く、神聖で重要な場所とされています。他の類義語である「mộ」や「phần mộ」は、特に個人の墓を指す場合が多く、一般的な使い方がされます。対義語の「sống」は生きていることを意味し、死と対比されることになります。「lăng tẩm」は、特定の歴史的、文化的背景を持つ重要な場所として、観光地としても訪問されることが多いです。
例文:
・Tôi đã đến thăm lăng tẩm của vị vua nổi tiếng trong lịch sử.(私は歴史上の有名な王の墓を訪れました。)
・Lăng tẩm được xây dựng với kiến trúc tinh xảo và trang nghiêm.(墓は精巧で厳かな建築で建てられています。)
・Nhiều người đến lăng tẩm để bày tỏ lòng kính trọng với tổ tiên.(多くの人々が先祖への敬意を表すために墓を訪れます。)
・Các lăng tẩm cổ kính thường có nhiều truyền thuyết và câu chuyện thú vị.(古い墓には多くの伝説や興味深い物語があることが多いです。)
・Trong các lễ hội, người dân thường đến thăm lăng tẩm của các vị thần để cầu xin sức khỏe và bình an.(祭りの際に、人々は神々の墓を訪れて健康と平安を願います。)