単語:đắng
意味:苦い
類義語:chua (酸っぱい)、mặn (塩辛い)
対義語:ngọt (甘い)
解説:đắngは主に味覚に関連する形容詞で、主に食べ物や飲み物の味を表現します。この言葉は、特定の食品(例えば、苦い薬草やコーヒー)に対してよく使われます。また、比喩的に感情や経験にも使われることがあります。例えば、「đắng lòng」(心が苦い)は、悲しみや失望を表します。このように、物理的な「苦い」と感情的な「苦い」の両方の意味を持つため、文脈に応じて使い分ける必要があります。
例文:
・例文1:Cà phê này rất đắng, nên tôi cần thêm đường.(このコーヒーはとても苦いので、砂糖を追加する必要があります。)
・例文2:Nhiều người không thích vị đắng của thuốc.(多くの人が薬の苦味を好まない。)
・例文3:Cuộc đời không phải lúc nào cũng ngọt ngào, đôi khi cũng có những lúc đắng cay.(人生はいつも甘いわけではなく、時には苦い瞬間もある。)
・例文4:Mẹ tôi nói rằng thất bại cũng là một phần đắng của cuộc sống.(母は、失敗も人生の苦い一部だと言った。)
・例文5:Tôi không thể quên cái đắng khi mất đi người bạn thân.(親友を失ったときの苦しみを忘れることができない。)