AI解説
単語:hội hoạ
意味:nghệ thuật vẽ tranh, thể hiện ý tưởng và cảm xúc qua màu sắc và hình ảnh.
類義語・対義語:
類義語:nghệ thuật, mỹ thuật
対義語:khô khan, vô hồn
解説:
"Hội hoạ" là một lĩnh vực nghệ thuật sử dụng màu sắc, hình ảnh để thể hiện cảm xúc và ý tưởng của người tạo ra. Có thể nói hội hoạ là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất, phản ánh văn hóa và tâm lý của con người qua các thời kỳ. Những người làm hội hoạ thường được gọi là hoạ sĩ, và họ có thể sử dụng nhiều chất liệu khác nhau, như sơn dầu, bột màu, hoặc mực nước. Hội hoạ cũng thường được chia thành nhiều trường phái như ấn tượng, hiện thực, trừu tượng, và siêu thực, mỗi trường phái mang một phong cách và quan điểm nghệ thuật riêng. Ngoài ra, hội hoạ không chỉ đơn thuần là vẽ lên bề mặt mà còn là cách biểu hiện cảm xúc và phản ánh xã hội, văn hóa của mỗi thời kỳ.
例文:
・Nghệ thuật hội hoạ đã giúp tôi truyền tải cảm xúc của mình một cách sâu sắc hơn.
・Bức tranh này là một ví dụ hoàn hảo về hội hoạ trừu tượng, với những mảng màu độc đáo.
・Trong triển lãm hội hoạ, tôi đã gặp rất nhiều nghệ sĩ trẻ đầy tài năng.
・Hội hoạ không chỉ là sở thích mà còn là một cách để thư giãn và thể hiện bản thân.
・Tôi rất thích tham gia các lớp học hội hoạ để cải thiện kỹ năng của mình.