単語:khiếm khuyết
意味:欠陥、欠点、不足
類義語:thiếu sót、khuyết tật
対義語:hoàn thiện、toàn vẹn
解説:この単語「khiếm khuyết」は、物事や物品、または人間の特性などに存在する欠陥や不足を指します。主にネガティブな文脈で使われることが多く、何かが足りなかったり、完璧でない状態を周囲に強調する際に用いられます。類義語の「thiếu sót」は、特に何かが不足している場合に使われることが多く、「khuyết tật」は身体や機能の欠損に特化した言葉です。それに対して、対義語の「hoàn thiện」は、完全または完璧な状態を指します。
例文:
・Cô ấy có một vài khiếm khuyết trong kỹ năng giao tiếp.
(彼女はコミュニケーションスキルにいくつかの欠点があります。)
・Khiếm khuyết trong sản phẩm khiến khách hàng không hài lòng.
(製品の欠陥は顧客を不満にさせました。)
・Chúng ta cần khắc phục những khiếm khuyết trong hệ thống.
(私たちはシステムの欠陥を改善する必要があります。)