単語:tổn thương
意味:
1. 傷つく、損なわれる、痛手を受ける
2.(身体・精神・関係などが)傷つけられる、損傷する
3. 名詞的にも「損傷」「傷害」「ダメージ」の意味で使われる
類義語:
傷つく系:bị đau, bị hại, bị tổn hại, bị thiệt hại
損傷系:phá hủy, hư hại, thương tổn, chấn thương
精神面:đau lòng, bị tổn thương tinh thần
対義語:
lành, hồi phục, chữa lành, bảo vệ, bù đắp
解説:
「tổn thương」は非常に重要な語で、身体的な「傷」と精神的な「心の傷」の両方に使えます。動詞としては「誰かに傷つけられる」「被害を受ける」という受け身の意味が強く、特に感情面では「傷つく」「心を痛める」に近いです。たとえば「tổn thương tình cảm」は恋愛や人間関係での心の傷、「tổn thương cơ thể」は身体の損傷を表します。日本語の「傷つく」は抽象的にも具体的にも使えるのと同じく、ベトナム語でも幅広く使えますが、やや強めの表現で、単なる軽い不快感よりも「実際にダメージを受けた」感じがあります。名詞として「vết thương(傷)」と似ていますが、「tổn thương」は結果としての損害・損傷に重点があります。また医療や心理の文脈でも頻出です。
例文:
・Lời nói đó đã làm cô ấy tổn thương.
・Anh ấy bị tổn thương tinh thần sau vụ việc.
・Tình cảm của họ đã bị tổn thương nghiêm trọng.
・Đầu gối của tôi bị tổn thương khi ngã xe.