単語:giai đoạn
意味:段階、フェーズ
類義語:giai đoạn (段階)、thời kỳ (時期)
対義語:toàn bộ (全体)
解説:
「giai đoạn」は、特定のプロセスや出来事の中での「段階」や「フェーズ」を意味します。この用語は、様々な文脈で使われ、人生のステージやプロジェクトの進行状況、教育課程など、何かの進行または発展を示す際に適用されます。他の語と組み合わせて具体的な状況を表すことも多く、たとえば「thời kỳ học tập(学習段階)」や「giai đoạn phát triển(発展段階)」のように使用されます。
例文:
・Chúng ta cần xác định giai đoạn nào là quan trọng nhất trong dự án này。
(このプロジェクトでどの段階が最も重要であるかを特定する必要があります。)
・Mỗi giai đoạn trong cuộc đời đều mang lại những bài học quý giá。
(人生の各段階は貴重な教訓をもたらします。)
・Giai đoạn đầu của nghiên cứu rất khó khăn nhưng cũng đầy hứa hẹn。
(研究の初期段階は困難ですが、期待が大きいです。)