単語:giai cấp
意味:階級
類義語:tầng lớp(層)、nhóm(グループ)
対義語:bình đẳng(平等)、hòa đồng(調和)
解説:ベトナム語における「giai cấp」は、社会における人々の経済的、社会的な地位や役割を示す概念であり、通常は階級闘争や社会の構造を理解するための重要な要素として使われます。階級は通常、職業、収入、教育などに基づいて分けられ、特定の階級に属する人々は共通の利益や価値観を持つことが多いです。また、階級という用語は政治的、経済的な文脈でも用いられ、人々の生活や選択に大きな影響を与えることがあります。一方で「bình đẳng」や「hòa đồng」といった対義語は、全ての人が平等であることを強調するために使用されることが多いです。
例文:
・例文1:Trong xã hội hiện đại, giai cấp có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
・例文2:Cần phải xóa bỏ ranh giới giai cấp để mọi người đều có cơ hội bình đẳng.
・例文3:Giai cấp tư sản và giai cấp lao động thường có quan điểm khác nhau về vấn đề kinh tế.