単語:chướng ngại
意味:障害、妨げ、障壁。物事の進行や達成を邪魔するものを表します。抽象的にも具体的にも使われます。
類義語:trở ngại、cản trở、ngăn trở、khó khăn、vật cản
対義語:thuận lợi、hỗ trợ、giúp đỡ、điều kiện thuận lợi、mở đường
解説:
「chướng ngại」は、目標達成や前進の途中に立ちはだかる“障害物”や“障害要因”を指す語です。日本語の「障害」「障壁」に近く、物理的なものにも、制度・心理・社会的な問題など抽象的なものにも使えます。
特に「chướng ngại vật」は「障害物」という意味で非常によく使われ、スポーツや道路、作業の場面などで目にします。「chướng ngại」単独でも使えますが、やや書き言葉・やや硬めの響きがあります。
似た語の「trở ngại」は「障害・困難」全般に広く使える中立的な語で、会話でも自然です。「cản trở」は「妨げる」「阻む」という動作性が強く、原因や行為を表しやすいです。これに対して「chướng ngại」は“障害そのもの”に焦点があります。
また、「chướng ngại」は、努力すれば乗り越えられる課題から、制度的・構造的な壁まで幅広く表現できます。文脈によっては「難関」「バリア」と訳されることもあります。
例文:
・Anh ấy vượt qua nhiều chướng ngại để thành công.
・Con đường này có nhiều chướng ngại vật.
・Thiếu vốn là một chướng ngại lớn cho dự án.
・Chúng ta phải loại bỏ mọi chướng ngại để tiến lên.
・Sức khỏe yếu là chướng ngại trong công việc của cô ấy.