単語:chướng ngại
意味:障害、妨げ、障害物
類義語:cản trở(妨げる)、trở ngại(障壁)、khó khăn(困難)
対義語:thúc đẩy(促進)、hỗ trợ(支援)、dễ dàng(容易)
解説:ベトナム語の「chướng ngại」は、物理的または抽象的な障害や妨げを指します。具体的には、道を塞ぐ障害物や、目標達成を妨げる要因を表します。この単語は日常会話やビジネス文書、さらには自己啓発の文脈でも頻繁に使用されます。類義語の「cản trở」は一般的に妨害を指し、より広範な状況で使われることが多いです。一方で「trở ngại」は特定の課題や障壁を指す場合に使われることが多いです。
例文:
・例文1:Dự báo thời tiết cho biết có nhiều chướng ngại trên đường đi.(天気予報は、道に多くの障害があることを示しています。)
・例文2:Chúng ta cần vượt qua tất cả chướng ngại để đạt được ước mơ.(私たちは夢を達成するためにすべての障害を乗り越える必要があります。)
・例文3:Những chướng ngại này sẽ không ngăn cản tôi tiếp tục cố gắng.(これらの障害は私が努力を続けるのを妨げることはありません。)
・例文4:Tôi đã tìm ra cách giải quyết mọi chướng ngại trong công việc.(私は仕事のすべての障害を解決する方法を見つけました。)
・例文5:Chướng ngại duy nhất là thiếu thời gian và tài chính.(唯一の障害は、時間と資金が不足していることです。)