単語:hài hước
意味:ユーモラス、面白い
類義語:vui nhộn(楽しい)、khôi hài(滑稽な)
対義語:nghiêm túc(真剣な)、buồn bã(悲しい)
解説:hài hướcは、人や物事が面白く感じる際に使われる形容詞です。しばしば笑いや楽しさを引き起こす特性を指します。この言葉は、コメディ、ジョーク、ユーモア、そして軽妙なトークに関連しており、日常会話や文学作品に広く使われます。hài hướcは、人々を楽しませる方法であり、時には皮肉や風刺の要素を持つこともあります。特に、友人同士の会話や軽いトーンの文章に多く見られる言葉です。
例文:
・Câu chuyện của anh ấy thật hài hước và khiến mọi người cười.
(彼の話はとても面白くて、みんなを笑わせた。)
・Tôi thích xem các bộ phim hài hước trong dịp cuối tuần.
(週末にユーモラスな映画を見るのが好きです。)
・Một chút hài hước trong cuộc sống hàng ngày có thể làm cho mọi thứ trở nên tốt hơn.
(毎日の生活に少しのユーモアがあると、すべてがより良くなることができます。)
・Cô ấy có cách hài hước rất riêng, khiến ai cũng bật cười.
(彼女には独自の面白さがあり、誰もが笑ってしまう。)
・Những câu đùa hài hước của họ luôn làm không khí trở nên vui vẻ.
(彼らの面白いジョークはいつも雰囲気を明るくしてくれる。)