単語:phù phiếm
意味:うわべだけで実質がないこと、むなしいこと、空虚なこと。人の性格や考え方について「浮ついている」「見かけ倒しで中身がない」という意味でも使います。
類義語:hào nhoáng(華やかだが中身が薄い)、viển vông(現実離れした)、hư ảo(幻想的な・儚い)、trống rỗng(空虚な)、bong bóng(泡のようにすぐ消える、比喩的)
対義語:thiết thực(実際的な)、chân thành(誠実な)、thực tế(現実的な)、có ích(役に立つ)、sâu sắc(深い、中身がある)
解説:
「phù phiếm」は、物事や考え方が表面的で、本質や価値に欠けるときに使う語です。日本語では「浮ついた」「むなしい」「空虚な」「見栄だけの」といった訳が近いです。単に華やかという意味ではなく、しばしば否定的な評価を含みます。たとえば、贅沢品や見栄のための消費、実益のない議論、軽薄な人間関係などに対して使えます。人に対して使う場合は、深みがなく軽い印象を与えることがあります。書き言葉でやや硬めの語で、日常会話では「nông cạn(浅い)」「hời hợt(いい加減な)」なども近い場面がありますが、「phù phiếm」はより「空虚さ」や「実体のなさ」に焦点があります。
例文:
・Cuộc sống phù phiếm khiến anh ấy luôn cảm thấy trống rỗng.
・Tôi không thích những cuộc trò chuyện phù phiếm và vô nghĩa.
・Cô ấy từ bỏ lối sống phù phiếm để tìm kiếm hạnh phúc thật sự.
・Đừng để mình bị cuốn vào những giá trị phù phiếm.