AI解説
単語:hiền triết
意味:賢人、哲人、徳の高い知者。深い知恵と高い人格を備えた人を指す。
類義語:người hiền, triết gia, hiền nhân, bậc hiền triết
対義語:kẻ ngu dốt, người nông cạn, kẻ phàm tục
解説:
「hiền triết」は、単なる「賢い人」ではなく、知識の豊かさに加えて、人格の高さ・落ち着き・道徳的な深みを持つ人物を表す語です。日本語では「賢人」「哲人」「聖者に近い知者」といった雰囲気があります。日常会話で頻繁に使う語ではなく、文章語・文学的表現・哲学的文脈でよく見られます。
「triết gia」は「哲学者」で、学問上の職業や専門分野を示しますが、「hiền triết」は職業よりも人物のあり方に重点があります。また「hiền nhân」は「徳のある人」という意味で近いですが、「hiền triết」のほうがより思慮深く、人生の真理を悟っている印象が強いです。人を称えるときに使うため、軽い誉め言葉ではなく、尊敬のこもった表現です。
例文:
・Ông được xem là một hiền triết của thời đại.
・Những lời của hiền triết luôn khiến người ta suy ngẫm.
・Tác phẩm này phản ánh tư tưởng của các hiền triết cổ đại.
・Người dân kính trọng hiền triết vì đức độ và trí tuệ của ông.