AI解説
単語:triết học
意味:triết học có nghĩa là nghiên cứu về các nguyên tắc, lý thuyết và khái niệm cơ bản liên quan đến tồn tại, thực tại, chân lý và đạo đức.
類義語・対義語:
類義語:triết lý, tư tưởng
対義語:thực hành, hành động
解説:
"Triết học" là một lĩnh vực nghiên cứu mang tính chất lý thuyết, nhằm giải thích và hiểu biết về bản chất của sự sống, tri thức và giá trị. Triết học thường tập trung vào các câu hỏi lớn như "Tồn tại là gì?", "Con người là gì?", "Chân lý có phải là tuyệt đối không?" và "Đạo đức có thể được định nghĩa như thế nào?". Các trường phái triết học như triết học phương Tây và triết học phương Đông có những cách tiếp cận khác nhau đối với những câu hỏi này. Triết lý không chỉ đơn thuần là lý thuyết; nó cũng có thể ảnh hưởng đến hành động và quyết định trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, một người có triết lý duy tâm có thể hiểu rằng thực tại chỉ là sản phẩm của tâm trí, trong khi một người theo thuyết duy vật sẽ tập trung vào yếu tố vật chất trong đời sống. Từ "triết lý" được sử dụng để chỉ những tư tưởng của một cá nhân hoặc một nhóm, trong khi "thực hành" có thể được coi là những hành động cụ thể dựa trên những tư tưởng đó.
例文:
・Triết học giúp con người đặt ra những câu hỏi sâu sắc về cuộc sống và tồn tại.
・Nhiều triết gia nổi tiếng đã cống hiến cả cuộc đời để nghiên cứu triết học và trình bày những quan điểm độc đáo của mình.
・Triết học phương Đông và phương Tây có những điểm tương đồng và khác biệt thú vị mà chúng ta có thể học hỏi.
・Những câu hỏi triết học thường không có đáp án cụ thể, nhưng chúng mở ra những con đường suy nghĩ mới cho chúng ta.
・Học triết học không chỉ giúp chúng ta nâng cao tư duy phản biện mà còn giúp hiểu rõ hơn về chính mình.