単語:khắp nơi
意味:どこでも、至る所
類義語:mọi nơi、mọi chỗ
対義語:không nơi nào(どこにも)
解説:この表現は、特定の場所に限定せず、広い範囲を指す時に使用します。日常会話や文書の中で、さまざまな場所や地域を指して使うことができます。他の表現と組み合わせて使うこともあり、より具体的な意味合いを持たせることができます。例えば、「khắp nơi đều có người」なら「どこでも人がいる」となります。
例文:
・例文1:Trong thành phố này, khắp nơi đều có những quán cà phê.
・例文2:Mùa hè này, khắp nơi có những lễ hội hấp dẫn.
・例文3:Anh ấy luôn nhắc nhở tôi rằng khắp nơi đều cần cố gắng.