AI解説
単語:cần thiết
意味:必要な、必須の
類義語:cần, thiết yếu, cấp bách
対義語:không cần, thừa thãi, dư thừa
解説: "cần thiết" は、ある物事や行動が必要であることを示す表現です。例えば、何かを達成するために欠かせない要素や、特定の状況において必ずしも必要とされるものを指します。日常会話やビジネスの場面などで頻繁に用いられますが、その文脈によって「不可欠」と表現されることもあります。また、"cần thiết" の反対語は「不要」とか「余計」という意味の言葉です。
例文:
・Sách giáo khoa là tài liệu cần thiết cho việc học.
・Việc trang bị kiến thức cơ bản là cần thiết để phát triển nghề nghiệp.
・Để cuộc họp diễn ra suôn sẻ, sự chuẩn bị cần thiết phải được thực hiện.
・Một chiếc ô là vật dụng cần thiết trong mùa mưa.
・Kỹ năng giao tiếp là cần thiết trong môi trường làm việc hiện đại。