単語:lao động
意味:労働する、働く。名詞としては「労働、労働力、労働者層」を表す。
類義語:làm việc, làm công, lao công, công việc(文脈による)
対義語:nghỉ ngơi, nhàn rỗi, thất nghiệp, ăn không ngồi rồi
解説:
「lao động」は、ベトナム語で非常に基本的な語で、「働く」という動詞と「労働」という名詞の両方の用法があります。動詞としては、身体や頭を使って仕事をすることを指し、単なる軽い作業よりも、生活のために継続的に働くニュアンスがあります。名詞としては、社会・経済の文脈で「労働」「労働力」「労働者」を表すことが多く、ニュースや行政文書でも頻出です。
日本語の「労働」に近く、やや硬め・公的な響きがあるため、日常会話では「làm việc」がよりよく使われます。たとえば「tôi đi lao động」は文脈によっては不自然で、「tôi đi làm việc」「tôi đi làm」のほうが自然です。一方、「lao động phổ thông(一般労働者)」「lao động trẻ em(児童労働)」「ngày lao động(労働日)」のように、制度や社会問題を述べるときには非常に自然です。
また、「lao động」には努力して働く、骨を折って働くという含みもあり、「lao động chân tay(肉体労働)」「lao động trí óc(知的労働)」のような対比表現もよく使われます。形容詞的に「thuộc về lao động(労働に関する)」という意味合いで使われることもあります。
例文:
・Công nhân đang lao động trong nhà máy.
・Trẻ em không nên tham gia lao động nặng.
・Nhà nước bảo vệ quyền lợi của người lao động.
・Anh ấy lao động chăm chỉ để nuôi gia đình.