単語:chàng trai
意味:若い男性、少年
類義語:cậu bé(少年)、thanh niên(青年)、người đàn ông trẻ(若い男性)
対義語:cô gái(女の子)、phụ nữ(女性)
解説:
「chàng trai」という言葉は、「若い男性」や「少年」を指すベトナム語の表現で、一般的には10代から20代の若い男性に対して用いられます。この表現は、特にカジュアルな会話や日常生活の中でよく使われます。友人同士や家族の中で使われることが多く、親しみを持って呼びかける際にも使われるため、あまりフォーマルな場面では使われません。また、他の言葉や表現と組み合わせて、特定の状況や性格を示すことも可能です。
例文:
・例文1:Chàng trai đó rất thông minh và chăm chỉ học hành.
(その若い男性はとても賢く、勉強を一生懸命しています。)
・例文2:Tôi có một người bạn chàng trai rất thích chơi thể thao.
(私はスポーツをとても好きな若い友人がいます。)
・例文3:Chàng trai trong bức ảnh đó là người yêu của tôi.
(その写真の若い男性は私の恋人です。)