単語:khiêu vũ
意味:踊る、ダンスをする
類義語:khiêu vũ thể thao(社交ダンス)、múa(踊る)
対義語: đứng yên(立ち止まる)
解説:khiêu vũは、リズムに合わせて身体を動かすことを指し、特に音楽に合わせて楽しむ形式の踊りを意味します。さまざまなスタイルがあり、社交ダンスから伝統的な舞踏、さらには現代舞踊まで幅広く使われます。ベトナムでは、友人や恋人同士での社交的な場面や、イベントやパーティーでよく行われます。対義語として「đứng yên」(立ち止まる)が挙げられますが、単に静止することを意味するため、khiêu vũの「動き」のニュアンスとは対照的です。
例文:
・Khiêu vũ là một hoạt động giải trí rất thú vị trong những bữa tiệc.
・Tôi thích khiêu vũ cùng bạn bè vào mỗi cuối tuần.
・Trường của tôi tổ chức một buổi khiêu vũ cho học sinh vào cuối năm học。
・Chúng ta hãy cùng nhau khiêu vũ để kỷ niệm ngày sinh nhật nhé!
・Khiêu vũ không chỉ giúp giải tỏa stress mà còn là cách duy trì sức khỏe tốt。