単語:thắng
意味:勝つ、成功する
類義語:chiến thắng(勝利)、thành công(成功)
対義語:thua(負ける)、thất bại(失敗)
解説:
「thắng」は、一般的にはスポーツや競争において勝利することを指しますが、人生のさまざまな場面での成功や目標達成の時にも使われます。使用する文脈によって、勝つ対象が試合だけでなく、仕事や学業など広範囲にわたることがあります。また、「thắng」と「chiến thắng」はどちらも「勝つ」という意味ですが、「chiến thắng」には特に勝利を得ることに重みがあり、戦争や大きな競争に勝つ文脈で使われることが多いです。「thắng」は普段の会話でよく使われる表現です。
例文:
・Hôm qua, đội bóng của tôi đã thắng trong trận đấu quan trọng.
・Tôi rất vui vì mình đã thắng cuộc thi này.
・Chúng ta cần phải thắng để vào vòng chung kết.