単語:khoảnh khắc
意味:瞬間、しばしの時、一瞬
類義語:thời điểm、khoảng thời gian
対義語:thời gian dài、khoảng thời gian dài
解説:「khoảnh khắc」は具体的な瞬間や一瞬の出来事を指す言葉で、特に特別な出来事や思い出深い瞬間を強調する際に使われます。この言葉はしばしば、個人的な経験や感情が伴う場合に用いられることが多く、日常会話や文学作品においても頻繁に見られます。「khoảnh khắc」のニュアンスは、一瞬の中に深い意味や感情が含まれていることを示唆しています。たとえば、家族との時間や特別な日など、心に残る瞬間に焦点を当てる際に使用されることが一般的です。類義語の「thời điểm」はより時間的なポイントを示し、対義語の「thời gian dài」は長期的な時間を表すため、使い方には注意が必要です。
例文:
・khoảnh khắc mà chúng ta cùng nhau cười sẽ mãi là kỷ niệm đẹp.
・Cuộc sống đầy những khoảnh khắc bất ngờ và ý nghĩa.
・Hãy trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình và bạn bè.